學華語Kaori Dict

shuā

ㄕㄨㄚ

XOÁT

HSK 4TOCFL 3V
  1. 1.chải
  2. 2.sơn
  3. 3.quét
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đăng lên
  2. 5.bỏ học (của học sinh)
  3. 6.sa thải khỏi công việc

Cách đọc khác:shuàchọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用刷子刷鞋。

    tā yòng shuā zi shuā xié

    Anh ấy dùng bàn chải chải giày

  • 2

    你刷過牙沒有?

    nǐ shuā guò yá méiyǒu?

    Anh có đánh răng chưa

  • 3

    我們不刷盤子。

    wǒmen bù shuā pánzi。

    Chúng tôi không rửa chén

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict