刷
shuā
[ㄕㄨㄚ]
XOÁT
HSK 4TOCFL 3V
- 1.chải
- 2.sơn
- 3.quét
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đăng lên
- 5.bỏ học (của học sinh)
- 6.sa thải khỏi công việc
Cách đọc khác:shuà — chọn

例句Câu ví dụ
- 1
他用刷子刷鞋。
tā yòng shuā zi shuā xié
Anh ấy dùng bàn chải chải giày
- 2
你刷過牙沒有?
nǐ shuā guò yá méiyǒu?
Anh có đánh răng chưa
- 3
我們不刷盤子。
wǒmen bù shuā pánzi。
Chúng tôi không rửa chén