學華語Kaori Dict

刷卡

shuā

ㄕㄨㄚ ㄎㄚˇ

XOÁT CA

TOCFL 3
  1. 1.sử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    能刷卡嗎?

    néng shuākǎ ma?

    Có thể thanh toán bằng thẻ không?

  • 2

    這個商店刷卡嗎?

    zhège shāngdiàn shuākǎ ma?

    Cửa hàng này có chấp nhận thẻ không?

  • 3

    我可以刷卡嗎?

    wǒ kěyǐ shuākǎ ma?

    Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict