刷卡
shuākǎ
[ㄕㄨㄚ ㄎㄚˇ]
XOÁT CA
TOCFL 3
- 1.sử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
能刷卡嗎?
néng shuākǎ ma?
Có thể thanh toán bằng thẻ không?
- 2
這個商店刷卡嗎?
zhège shāngdiàn shuākǎ ma?
Cửa hàng này có chấp nhận thẻ không?
- 3
我可以刷卡嗎?
wǒ kěyǐ shuākǎ ma?
Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không