卡
kǎ
[ㄎㄚˇ]
CA
HSK 2TOCFL 5N
- 1.dừng
- 2.chặn
- 3.(tin học) (khẩu ngữ) chậm
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.(từ mượn) thẻ
- 5.LT:張|张[zhang1],片[pian4]
- 6.xe tải (từ "car")
- 7.calo (viết tắt của 卡路里[ka3 lu4 li3])
- 8.băng cassette
Cách đọc khác:qiǎ — chặn

例句Câu ví dụ
- 1
這個卡怎麼使用?
zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng
Chiếc thẻ này dùng như thế nào
- 2
我的卡不能用了。
wǒ de kǎ bù néng yòng le
Thẻ của tôi không còn dùng được
- 3
憑這張卡可以進去。
píng zhè zhāng kǎ kě yǐ jìn qù
Dùng thẻ này có thể vào được