例句Câu ví dụ
- 1
路中間有一輛卡車。
lù zhōngjiān yǒu yī liàng kǎchē。
Giữa đường có một chiếc xe tải
- 2
一條狗被卡車碾過。
yī tiáo gǒu bèi kǎchē niǎnguò。
Một con chó bị xe tải cán qua
- 3
卡車差一點撞到我。
kǎchē chàyīdiǎn zhuàng dào wǒ。
Xe tải gần như va vào tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
