學華語Kaori Dict

卡車

giản thể: 卡车

chē

ㄎㄚˇ ㄔㄜ

CA XA

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.xe tải
  2. 2.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    路中間有一輛卡車。

    lù zhōngjiān yǒu yī liàng kǎchē。

    Giữa đường có một chiếc xe tải

  • 2

    一條狗被卡車碾過。

    yī tiáo gǒu bèi kǎchē niǎnguò。

    Một con chó bị xe tải cán qua

  • 3

    卡車差一點撞到我。

    kǎchē chàyīdiǎn zhuàng dào wǒ。

    Xe tải gần như va vào tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡車 nghĩa là gì? · Kaori Dict