學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thẻmáy dịch

CA

  1. 1.dừng
  2. 2.chặn
  3. 3.(tin học) (khẩu ngữ) chậm

qiǎTẠP

  1. 1.chặn
  2. 2.mắc kẹt
  3. 3.bị kẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卡〈名〉 卡路里的简称 卡车的省称 译音用字。如卡宾枪;卡介苗;卡车;卡片;卡通 卡 〈象〉 象声词 卡kǎ ⒈卡车,又简称"卡"大~车。十轮~。 ⒉小的纸片(一般是硬纸)~片。文摘~。病历~。 ⒊热量单位"卡路里"的简称。一克纯水,温度升高一度所需要的热量叫"一卡"。 ⒋ ⒌见qiǎ。 卡qiǎ ⒈堵塞,夹在中间~住了。骨头~在喉咙里。 ⒉在交通要道设置的检查站或收税关口~子。关~。 ⒊夹东西的器具发~子。文件~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một tấm thẻ bị ép giữa 上 và 下

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict