學華語Kaori Dict

卡其

ㄎㄚˇ ㄑㄧˊ

CA KỲ

  1. 1.màu kaki (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    單有卡其褲,還成不了冒險家。

    dān yǒu kǎqí kù, hái chéng bùle màoxiǎnjiā。

    Chỉ có quần short màu nâu cam không thể trở thành người phiêu lưu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡其 nghĩa là gì? · Kaori Dict