例句Câu ví dụ
- 1
尤其是冬天,要多穿衣服。
yóu qí shì dōng tiān yào duō chuān yī fú
Đặc biệt là mùa đông, nên mặc thêm quần áo
- 2
你尤其不該空腹喝酒。
nǐ yóuqí bùgāi kōngfù hējiǔ。
Bạn đặc biệt không nên uống rượu khi bụng trống
- 3
我很喜歡奈良,尤其在秋季的時候。
wǒ hěn xǐhuan Nàiliáng, yóuqí zài qiūjì de shíhou。
Tôi rất thích Nara, đặc biệt là vào mùa thu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 尤VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.
