學華語Kaori Dict

尤其

yóu

ㄧㄡˊ ㄑㄧˊ

VƯU KỲ

HSK 5TOCFL 3Adv
  1. 1.đặc biệt; đặc biệt là

例句Câu ví dụ

  • 1

    尤其是冬天,要多穿衣服。

    yóu qí shì dōng tiān yào duō chuān yī fú

    Đặc biệt là mùa đông, nên mặc thêm quần áo

  • 2

    你尤其不該空腹喝酒。

    nǐ yóuqí bùgāi kōngfù hējiǔ。

    Bạn đặc biệt không nên uống rượu khi bụng trống

  • 3

    我很喜歡奈良,尤其在秋季的時候。

    wǒ hěn xǐhuan Nàiliáng, yóuqí zài qiūjì de shíhou。

    Tôi rất thích Nara, đặc biệt là vào mùa thu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尤其 nghĩa là gì? · Kaori Dict