學華語Kaori Dict

油漆

yóu

ㄧㄡˊ ㄑㄧ

DẦU TẤT

TOCFL 6
  1. 1.sơn dầu
  2. 2.sơn
  3. 3.bôi sơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:層|层[ceng2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我讓他油漆了這個柵欄。

    wǒ ràng tā yóuqī le zhège zhàlán。

    Tôi nhờ anh ấy sơn cái hàng rào đó

  • 2

    油漆我們的房子。使用橙色的油漆。

    yóuqī wǒmen de fángzi。 shǐyòng chéngsè de yóuqī。

    Sơn nhà chúng ta. Dùng sơn màu cam

  • 3

    這座橋正被重新油漆。

    zhè zuò qiáo zhèng bèi chóngxīn yóuqī。

    Cầu này đang được sơn lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油漆 nghĩa là gì? · Kaori Dict