學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

漆 — sơn màimáy dịch

TẤT

  1. 1.sơn
  2. 2.vecni
  3. 3.LT:道[dao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漆〈名〉 (形声。从水,梤声。本义漆水) 同本义。古水名 渭水支流,今名漆水河。发源于陕西麟游县西,东南流至武功县西,注入渭水 在陕西省邠县西,流注泾水 石川河上源之一。发源于陕西铜川市北,南流至耀县与沮水合为石川河,又南流至高陵县东注入渭水 油漆树 油漆 鱼盐漆丝。--《史记·货殖列传》 漆器 器用瓷漆。--宋·司马光《训俭示康》 漆 〈动〉 涂漆 漆qī ⒈ ⒉各种粘液状涂料的通称红~。天然~。化学~。 ⒊用漆涂~家具。 漆qiè 1.见"漆漆"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [qī] chỉ âm.

nước mủ 氵 của cây sơn tra 桼; 桼 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict