學華語Kaori Dict

漆黑

hēi

ㄑㄧ ㄏㄟ

TẤT HẮC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    外面一片漆黑。

    wàimiàn yī piàn qīhēi。

    Ngoài kia toàn tối đen

  • 2

    突然一切變成漆黑一片,我失去了意識。

    tūrán yīqiè biànchéng qīhēi yī piàn, wǒ shīqù le yìshí。

    Bỗng chốc mọi thứ trở nên tối tăm, tôi mất đi ý thức

  • 3

    那是個漆黑的沒有月光的夜晚。

    nàshi gě qīhēi de méiyǒu yuèguāng de yèwǎn。

    Đó là một đêm tối tăm, không có trăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漆黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict