漆
qī
[ㄑㄧ]
TẤT
HSK 7-9TOCFL 6N/V
- 1.sơn
- 2.vecni
- 3.LT:道[dao4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sơn (đồ nội thất, tường v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他把門漆成了白色。
tā bǎmén qī chéngle báisè。
Anh ấy sơn cửa thành màu trắng
- 2
我把正門漆成藍色了。
wǒ bǎ zhèngmén qī chéng lánsè le。
Tôi đã sơn cửa chính thành màu xanh
- 3
我必須把它漆上油漆。
wǒ bìxū bǎ tā qī shàng yóuqī。
Tôi phải sơn nó