掉漆
diàoqī
[ㄉㄧㄠˋ ㄑㄧ]
ĐIỆU TẤT
- 1.bong tróc (sơn)
- 2.(ví von) bị lộ
- 3.bị mất mặt (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
陽臺的欄桿生了鏽,一碰就掉漆。
yángtái de lángān shēng le xiù, yī pèng jiù diàoqī。
Chấn song lan can ban công bị gỉ, chỉ cần chạm vào là sơn bong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.