學華語Kaori Dict

掉隊

giản thể: 掉队

diàoduì

ㄉㄧㄠˋ ㄉㄨㄟˋ

ĐIỆU ĐỘI

HSK 7-9
  1. 1.bị tụt lại
  2. 2.phải rời khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要掉隊了!

    bùyào diàoduì le!

    Đừng lạc lại sau!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掉隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict