學華語Kaori Dict

丟掉

giản thể: 丢掉

diūdiào

ㄉㄧㄡ ㄉㄧㄠˋ

ĐÂU ĐIỆU

HSK 7-9V
  1. 1.mất
  2. 2.vứt đi
  3. 3.bỏ đi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ném bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很擔心他會丟掉他的工作。

    Tāngmǔ hěn dānxīn tā huì diūdiào tā de gōngzuò。

    Tom rất lo lắng rằng anh sẽ mất việc

  • 2

    既然房間里新家具都買好了,這點破家具都可以丟掉了!

    jìrán fángjiān lǐ xīn jiājù dōu mǎihǎo le, zhè diǎnpò jiājù dōu kěyǐ diūdiào le!

    Vì trong phòng đã mua đầy đủ đồ nội thất mới, những món đồ nội thất cũ này đều có thể vứt bỏ được!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丟掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict