
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很擔心他會丟掉他的工作。
Tāngmǔ hěn dānxīn tā huì diūdiào tā de gōngzuò。
Tom rất lo lắng rằng anh sẽ mất việc
- 2
既然房間里新家具都買好了,這點破家具都可以丟掉了!
jìrán fángjiān lǐ xīn jiājù dōu mǎihǎo le, zhè diǎnpò jiājù dōu kěyǐ diūdiào le!
Vì trong phòng đã mua đầy đủ đồ nội thất mới, những món đồ nội thất cũ này đều có thể vứt bỏ được!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.