字義Nghĩa
thải bỏ, từ chối, mấtmáy dịch
diūĐÂU
- 1.mất
- 2.để sang một bên
- 3.ném
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
組詞Từ chứa chữ này
- 丟臉mất mặt
- 丟棄vứt bỏ
- 丟人mất mặt
- 丟失mất; để thất lạc
- 丟掉mất
- 丟下bỏ rơi
- 丟丑mất mặt
- 丟包tụt gói tin
- 丟命mất mạng
- 丟官
- 丟手rửa tay gác kiếm; không còn liên quan đến việc gì
- 丟開vứt bỏ hoặc gạt sang một bên
- 丟魂mất tập trung
- 亂丟vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.)
- 弄丟làm mất
- 走丟đi lang thang; bị lạc