學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丟丑
丟丑
giản thể:
丢丑
diū
chǒu
[ㄉㄧㄡ ㄔㄡˇ]
ĐÂU SỬU
1.
mất mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
丟
diū
mất
醜
chǒu
đáng xấu hổ
丟臉
diūliǎn
mất mặt
丟棄
diūqì
vứt bỏ
醜陋
chǒulòu
xấu xí
醜聞
chǒuwén
bê bối
小丑
xiǎochǒu
chú hề
醜惡
chǒuè
xấu xí
逐字解
Từng chữ trong từ
丟
đâu
thải bỏ, từ chối, mất
丑
sửu, xú, xấu
kẻ hề
記憶技巧
Mẹo nhớ
丟
ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丟丑 nghĩa là gì? · Kaori Dict