學華語Kaori Dict

丟臉

giản thể: 丢脸

diūliǎn

ㄉㄧㄡ ㄌㄧㄢˇ

ĐÂU KIỂM

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.mất mặt
  2. 2.nhục nhã

例句Câu ví dụ

  • 1

    好丟臉!

    hǎo diūliǎn!

    Rất nhục nhã

  • 2

    真丟臉!

    zhēn diūliǎn!

    Thật là nhục nhã

  • 3

    他丟臉了。

    tā diūliǎn le。

    Anh ấy mất mặt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丟臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict