例句Câu ví dụ
- 1
好丟臉!
hǎo diūliǎn!
Rất nhục nhã
- 2
真丟臉!
zhēn diūliǎn!
Thật là nhục nhã
- 3
他丟臉了。
tā diūliǎn le。
Anh ấy mất mặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
