例句Câu ví dụ
- 1
他臉色不好,可能病了。
tā liǎn sè bù hǎo kě néng bìng le
Anh ấy mặt xanh xao, có thể đang ốm
- 2
你的臉色不好。
nǐ de liǎnsè bùhǎo。
Mày da mặt không tốt
- 3
湯姆臉色煞白。
Tāngmǔ liǎnsè shàbái。
Mặt Tom tái nhợt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
