學華語Kaori Dict

臉色

giản thể: 脸色

liǎn

ㄌㄧㄢˇ ㄙㄜˋ

KIỂM SẮC

HSK 5TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他臉色不好,可能病了。

    tā liǎn sè bù hǎo kě néng bìng le

    Anh ấy mặt xanh xao, có thể đang ốm

  • 2

    你的臉色不好。

    nǐ de liǎnsè bùhǎo。

    Mày da mặt không tốt

  • 3

    湯姆臉色煞白。

    Tāngmǔ liǎnsè shàbái。

    Mặt Tom tái nhợt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臉色 nghĩa là gì? · Kaori Dict