字義Nghĩa
mặtmáy dịch
liǎnKIỂM
- 1.khuôn mặt
- 2.LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 臉色nước da
- 臉盆chậu rửa
- 臉頰má
- 臉紅đỏ mặt
- 臉孔khuôn mặt
- 臉龐khuôn mặt
- 臉皮mặt
- 臉譜các loại trang điểm mặt trong kinh kịch
- 臉蛋má
- 臉厚mặt dày
- 丟臉mất mặt
- 笑臉khuôn mặt cười
- 愁眉苦臉trông lo âu (thành ngữ)
- 翻臉trở mặt với ai đó; trở nên thù địch
- 鬼臉nhăn mặt
- 嘴臉nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)