學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘴臉
嘴臉
giản thể:
嘴脸
zuǐ
liǎn
[ㄗㄨㄟˇ ㄌㄧㄢˇ]
CHUỶ KIỂM
TOCFL 7
1.
nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)
2.
vẻ ngoài
3.
diện mạo
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sắc mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉
liǎn
khuôn mặt
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
嘴
zuǐ
miệng
臉色
liǎnsè
nước da
臉盆
liǎnpén
chậu rửa
丟臉
diūliǎn
mất mặt
臉頰
liǎnjiá
má
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
逐字解
Từng chữ trong từ
嘴
chuỷ
mồm, môi
臉
kiểm
mặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘴臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict