學華語Kaori Dict

臉盆

giản thể: 脸盆

liǎnpén

ㄌㄧㄢˇ ㄆㄣˊ

KIỂM BỒN

HSK 5TOCFL 7N
  1. 1.chậu rửa
  2. 2.chậu để rửa tay và mặt
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    臉盆里有水。

    liǎn pén lǐ yǒu shuǐ

    Trong chậu giặt có nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臉盆 nghĩa là gì? · Kaori Dict