學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậu, bát, nồi, bátmáy dịch

pénBỒN

  1. 1.chậu
  2. 2.chậu hoa
  3. 3.đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 升[sheng1], xấp xỉ 128 lít
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盆〈名〉 (形声。从皿,分声。皿,泛指盘碗一类器具。本义盛东西或洗涤用的器皿。通常为圆形,口大底小,比盘深) 同本义 盆,盎也。--《说文》 盆实二鬴,厚半寸,脣寸。--《考工记·陶人》 与其盆簝。--《周礼·牛人》。司农注所以盛血。” 盆器倾侧。--《虞初新志·秋声诗自序》 又如炭盆(烧木炭的火盆);脸盆;大铜盆(一种较浅的口大底小的盛器,多为圆形);盆吊(把囚犯倒吊处死的一种酷刑);盆冤(覆盆之冤,喻指蒙受莫白之冤);盆口精熟(精通、熟悉 赌博的门道) 古代量器。容量为古制十二斗八升 盆pén盛物或洗涤东西的用具。多为圆形,口大底小,不太深花~儿。塑料~。洗脸~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mãnh) chỉ nghĩa, [fēn] chỉ âm.

dụng cụ đựng ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict