學華語Kaori Dict

盆栽

pénzāi

ㄆㄣˊ ㄗㄞ

BỒN TÀI

  1. 1.trồng (cây) trong chậu
  2. 2.cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要給我媽媽一個盆栽。

    wǒ yào gěi wǒ māma yīge pénzāi。

    Tôi muốn mua một chậu cây cho mẹ tôi

  • 2

    為了增添節日的氣氛 ,那裡的人用盆栽裝飾他們的家。

    wèile zēngtiān jiérì de qìfēn, nàli de rén yòng pénzāi zhuāngshì tāmen de jiā。

    Để tạo không khí lễ hội, người nơi đó trang trí nhà cửa bằng cây cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盆栽 nghĩa là gì? · Kaori Dict