- 1.mưa như trút nước; mưa xối xả
- 2.(nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)

例句Câu ví dụ
- 1
今晚正在下傾盆大雨。
jīnwǎn zhèngzài xià qīngpéndàyǔ。
Đêm nay đang mưa to
- 2
他們冒著傾盆大雨出發了。
tāmen màozhe qīngpéndàyǔ chūfā le。
Họ khởi hành dù trời mưa to
- 3
天下著傾盆大雨。
tiānxià zhe qīngpéndàyǔ。
Trời đang mưa to
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.