學華語Kaori Dict

傾盆大雨

giản thể: 倾盆大雨

qīngpén

ㄑㄧㄥ ㄆㄣˊ ㄉㄚˋ ㄩˇ

KHUYNH BỒN ĐẠI VŨ

TOCFL 7
  1. 1.mưa như trút nước; mưa xối xả
  2. 2.(nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今晚正在下傾盆大雨。

    jīnwǎn zhèngzài xià qīngpéndàyǔ。

    Đêm nay đang mưa to

  • 2

    他們冒著傾盆大雨出發了。

    tāmen màozhe qīngpéndàyǔ chūfā le。

    Họ khởi hành dù trời mưa to

  • 3

    天下著傾盆大雨。

    tiānxià zhe qīngpéndàyǔ。

    Trời đang mưa to

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倾盆大雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict