學華語Kaori Dict

栽培

zāipéi

ㄗㄞ ㄆㄟˊ

TÀI BỒI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trồng
  2. 2.trồng trọt
  3. 3.đào tạo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giáo dục
  2. 5.bảo trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們想栽培新品種的米來增加糧食生產。

    tāmen xiǎng zāipéi xīn pǐnzhǒng de mǐ lái zēngjiā liángshi shēngchǎn。

    Họ muốn trồng những giống lúa mới để tăng sản lượng lương thực

  • 2

    我們栽培草木,使它長成一定的樣子,我們教育人,使他具有一定的才能。

    wǒmen zāipéi cǎomù, shǐ tā zhǎngchéng yīdìng de yàngzi, wǒmen jiàoyù rén, shǐ tā jùyǒu yīdìng de cáinéng。

    Chúng ta trồng cây cỏ, để nó mọc thành hình dạng nhất định; chúng ta giáo dục người, để họ có năng khiếu nhất định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栽培 nghĩa là gì? · Kaori Dict