學華語Kaori Dict

培養

giản thể: 培养

péiyǎng

ㄆㄟˊ ㄧㄤˇ

BỒI DƯỠNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.nuôi dưỡng
  2. 2.phát triển
  3. 3.bồi dưỡng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ươm mầm
  2. 5.giáo dục
  3. 6.đào tạo (cho một vị trí)
  4. 7.cấy (sinh học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從小培養好習慣。

    cóng xiǎo péi yǎng hǎo xí guàn

    Dạy trẻ thói quen tốt từ nhỏ

  • 2

    子女培養全社會都很關心,教育要進行改革。

    zǐnǚ péiyǎng quán shèhuì dōu hěn guānxīn, jiàoyù yào jìnxíng gǎigé。

    Việc nuôi dạy con cái là điều mà toàn xã hội đều quan tâm, cần phải cải cách giáo dục

  • 3

    培養政治意識要花費時間。

    péiyǎng zhèngzhì yìshí yào huāfèi shíjiān。

    Phát triển ý thức chính trị cần nhiều thời gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培養 nghĩa là gì? · Kaori Dict