學華語Kaori Dict

保養

giản thể: 保养

bǎoyǎng

ㄅㄠˇ ㄧㄤˇ

BẢO DƯỠNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)
  2. 2.giữ cho trong tình trạng tốt
  3. 3.bảo trì
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo dưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    車要定期保養。

    chē yào dìng qī bǎo yǎng

    Xe cần bảo dưỡng định kỳ

  • 2

    這輛車保養起來很貴。

    zhè liàng chē bǎoyǎng qǐlai hěn guì。

    Việc bảo dưỡng chiếc xe này rất tốn kém

  • 3

    他是由跑步保養青春的活力。

    tā shì yóu pǎobù bǎoyǎng qīngchūn de huólì。

    Anh ấy duy trì sự trẻ trung nhờ chạy bộ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保養 nghĩa là gì? · Kaori Dict