字義Nghĩa
nuôi dưỡngmáy dịch
yǎngDƯỠNG
- 1.nuôi (động vật)
- 2.nuôi dưỡng (trẻ em)
- 3.nuôi (thú cưng)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 食 (thực) chỉ nghĩa, 羊 [yáng] chỉ âm.
Thức ăn
字的故事Chuyện chữ
DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.
組詞Từ chứa chữ này
- 養成bồi dưỡng
- 養老chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)
- 養生duy trì sức khỏe
- 養活chu cấp
- 養殖nuôi trồng
- 養老金lương hưu
- 養老院nhà dưỡng lão
- 養分chất dinh dưỡng
- 養家nuôi sống gia đình
- 養育nuôi dưỡng
- 營養dinh dưỡng
- 培養nuôi dưỡng
- 療養hồi phục
- 保養chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)
- 修養sự rèn luyện
- 收養nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)