學華語Kaori Dict

收養

giản thể: 收养

shōuyǎng

ㄕㄡ ㄧㄤˇ

THU DƯỠNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)
  2. 2.nhận con nuôi
  3. 3.việc nhận con nuôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們收養了一個孩子。

    tā men shōu yǎng le yī ge hái zi

    Họ đã nhận nuôi một đứa trẻ

  • 2

    他們收養了那個孤兒。

    tāmen shōuyǎng le nàge gūér。

    Họ đã nhận nuôi đứa trẻ mồ côi.

  • 3

    我們收養了一個孩子。

    wǒmen shōuyǎng le yīge háizi。

    Chúng tôi đã nhận nuôi một đứa trẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收養 nghĩa là gì? · Kaori Dict