- 1.nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)
- 2.nhận con nuôi
- 3.việc nhận con nuôi

例句Câu ví dụ
- 1
他們收養了一個孩子。
tā men shōu yǎng le yī ge hái zi
Họ đã nhận nuôi một đứa trẻ
- 2
他們收養了那個孤兒。
tāmen shōuyǎng le nàge gūér。
Họ đã nhận nuôi đứa trẻ mồ côi.
- 3
我們收養了一個孩子。
wǒmen shōuyǎng le yīge háizi。
Chúng tôi đã nhận nuôi một đứa trẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.