例句Câu ví dụ
- 1
這個停車場按小時收費。
zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi
Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ
- 2
奧地利的高速公路是收費的。
Àodìlì de gāosùgōnglù shì shōufèi de。
Tại Áo, bạn phải trả phí để sử dụng đường cao tốc.
- 3
不求賺錢,收費低!
bù qiú zhuànqián, shōufèi dī!
Không cần kiếm tiền, phí thấp!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
