學華語Kaori Dict

收費

giản thể: 收费

shōufèi

ㄕㄡ ㄈㄟˋ

THU PHÍ

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個停車場按小時收費。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ

  • 2

    奧地利的高速公路是收費的。

    Àodìlì de gāosùgōnglù shì shōufèi de。

    Tại Áo, bạn phải trả phí để sử dụng đường cao tốc.

  • 3

    不求賺錢,收費低!

    bù qiú zhuànqián, shōufèi dī!

    Không cần kiếm tiền, phí thấp!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收费 nghĩa là gì? · Kaori Dict