- 1.tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
消費之前,先判斷商品的價值。
xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí
Trước khi tiêu dùng, hãy đánh giá giá trị của hàng hóa trước
- 2
在日本生活消費很高。
zài Rìběn shēnghuó xiāofèi hěn gāo。
Cuộc sống ở Nhật Bản tốn kém
- 3
酒的消費每年都在上升。
jiǔ de xiāofèi měinián dōu zài shàngshēng。
Tiêu thụ rượu mỗi năm đều tăng lên。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.