學華語Kaori Dict

消費

giản thể: 消费

xiāofèi

ㄒㄧㄠ ㄈㄟˋ

TIÊU PHÍ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    消費之前,先判斷商品的價值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Trước khi tiêu dùng, hãy đánh giá giá trị của hàng hóa trước

  • 2

    在日本生活消費很高。

    zài Rìběn shēnghuó xiāofèi hěn gāo。

    Cuộc sống ở Nhật Bản tốn kém

  • 3

    酒的消費每年都在上升。

    jiǔ de xiāofèi měinián dōu zài shàngshēng。

    Tiêu thụ rượu mỗi năm đều tăng lên。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消費 nghĩa là gì? · Kaori Dict