例句Câu ví dụ
- 1
服務員收了小費。
fú wù yuán shōu le xiǎo fèi
Nhân viên phục vụ đã nhận tiền boa
- 2
你們給了小費嗎?
nǐmen gěi le xiǎofèi ma?
Các anh có để tiền boa không
- 3
在西班牙小費給多少?
zài Xībānyá xiǎofèi gěi duōshao?
Ở Tây Ban Nha, tiền boa là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
