學華語Kaori Dict

小費

giản thể: 小费

xiǎofèi

ㄒㄧㄠˇ ㄈㄟˋ

TIỂU PHÍ

HSK 6TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    服務員收了小費。

    fú wù yuán shōu le xiǎo fèi

    Nhân viên phục vụ đã nhận tiền boa

  • 2

    你們給了小費嗎?

    nǐmen gěi le xiǎofèi ma?

    Các anh có để tiền boa không

  • 3

    在西班牙小費給多少?

    zài Xībānyá xiǎofèi gěi duōshao?

    Ở Tây Ban Nha, tiền boa là bao nhiêu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小费 nghĩa là gì? · Kaori Dict