學華語Kaori Dict

養成

giản thể: 养成

yǎngchéng

ㄧㄤˇ ㄔㄥˊ

DƯỠNG THÀNH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.bồi dưỡng
  2. 2.nuôi nấng
  3. 3.hình thành (thói quen)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếp thu

例句Câu ví dụ

  • 1

    從此他養成了寫日記的習慣。

    cóng cǐ tā yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn

    Từ đó anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký.

  • 2

    好習慣是從小養成的。

    hǎo xíguàn shì cóngxiǎo yǎngchéng de。

    Những thói quen tốt được hình thành từ nhỏ.

  • 3

    你們該養成使用字典的習慣。

    nǐmen gāi yǎngchéng shǐyòng zìdiǎn de xíguàn。

    Các anh nên hình thành thói quen sử dụng từ điển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養成 nghĩa là gì? · Kaori Dict