- 1.bồi dưỡng
- 2.nuôi nấng
- 3.hình thành (thói quen)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiếp thu

例句Câu ví dụ
- 1
從此他養成了寫日記的習慣。
cóng cǐ tā yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn
Từ đó anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký.
- 2
好習慣是從小養成的。
hǎo xíguàn shì cóngxiǎo yǎngchéng de。
Những thói quen tốt được hình thành từ nhỏ.
- 3
你們該養成使用字典的習慣。
nǐmen gāi yǎngchéng shǐyòng zìdiǎn de xíguàn。
Các anh nên hình thành thói quen sử dụng từ điển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.