羊城
Yángchéng
[ㄧㄤˊ ㄔㄥˊ]
DƯƠNG THÀNH
- 1.Yangcheng, biệt danh của 廣州|广州[Guang3 zhou1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.