- 1.quận thành phố
- 2.khu vực đô thị
Cách đọc khác:ChéngQū — Thành khu — Khu thành, một khu của thành phố Shanwei [汕尾市|Shan4 wei3 Shi4], Quảng Đông / Khu thành, một khu của thành phố Yangquan [阳泉市|Yang2 quan2 Shi4], Sơn Tây / Khu thành, một khu của thành phố Jincheng [晋城市|Jin4 cheng2 Shi4], Sơn Tây

例句Câu ví dụ
- 1
城區的房價很高。
chéng qū de fáng jià hěn gāo
Giá nhà ở khu trung tâm rất cao
- 2
但是現在城區大多數地方,在唐朝以前還是海灘或者海。
dànshì xiànzài chéngqū dàduōshù dìfāng, zài Tángcháo yǐqián háishi hǎitān huòzhě hǎi。
Nhưng hiện nay đa số các khu vực trong thành phố, trước thời kỳ Đường còn là bãi cát hay biển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.