例句Câu ví dụ
- 1
長城是偉大的建設成果。
cháng chéng shì wěi dà de jiàn shè chéng guǒ
Vạn Lý Trường Thành là thành tựu xây dựng vĩ đại
- 2
我男朋友還沒有去過長城。
wǒ nánpéngyou hái méiyǒu qù guò Chángchéng。
Bạn trai của tôi vẫn chưa từng đi qua Vạn Lý Trường Thành
- 3
別逗了!不爬長城你好意思說自己來過北京嗎?走起!
bié dòu le! bù pá Chángchéng nǐhǎo yìsi shuō zìjǐ lái guò Běijīng ma? zǒu qǐ!
Đừng trêu chọc! Không leo núi Ngũ Hành Sơn thì anh có mặt mũi nói rằng đã đến Bắc Kinh không? Đi thôi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
