學華語Kaori Dict

長城

giản thể: 长城

Chángchéng

ㄔㄤˊ ㄔㄥˊ

TRƯỜNG THÀNH

HSK 3N
  1. 1.Vạn Lý Trường Thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    長城是偉大的建設成果。

    cháng chéng shì wěi dà de jiàn shè chéng guǒ

    Vạn Lý Trường Thành là thành tựu xây dựng vĩ đại

  • 2

    我男朋友還沒有去過長城。

    wǒ nánpéngyou hái méiyǒu qù guò Chángchéng。

    Bạn trai của tôi vẫn chưa từng đi qua Vạn Lý Trường Thành

  • 3

    別逗了!不爬長城你好意思說自己來過北京嗎?走起!

    bié dòu le! bù pá Chángchéng nǐhǎo yìsi shuō zìjǐ lái guò Běijīng ma? zǒu qǐ!

    Đừng trêu chọc! Không leo núi Ngũ Hành Sơn thì anh có mặt mũi nói rằng đã đến Bắc Kinh không? Đi thôi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長城 nghĩa là gì? · Kaori Dict