學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dàimáy dịch

chángTRƯỜNG

  1. 1.chiều dài
  2. 2.dài
  3. 3.mãi mãi

zhǎngTRƯỞNG

  1. 1.trưởng
  2. 2.đứng đầu
  3. 3.người lớn

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Dài — người già có tóc dài và gậy

字的故事Chuyện chữ

TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 長 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict