字義Nghĩa
dàimáy dịch
chángTRƯỜNG
- 1.chiều dài
- 2.dài
- 3.mãi mãi
zhǎngTRƯỞNG
- 1.trưởng
- 2.đứng đầu
- 3.người lớn
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Dài — người già có tóc dài và gậy
字的故事Chuyện chữ
TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
組詞Từ chứa chữ này
- 長大trưởng thành
- 長處điểm tốt
- 長途đường dài
- 長城Vạn Lý Trường Thành
- 長期dài hạn
- 長壽trường thọ
- 長短chiều dài
- 長久
- 長遠dài hạn
- 長度chiều dài
- 家長chủ hộ
- 校長LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
- 成長trưởng thành
- 生長phát triển
- 增長tăng trưởng
- 市長thị trưởng