- 1.dài hạn
- 2.tầm xa

例句Câu ví dụ
- 1
他有長遠的眼光。
tā yǒu cháng yuǎn de yǎn guāng
Anh ấy có tầm nhìn dài hạn
- 2
我想你將眼光放得更長遠一點就會不一樣了。
wǒ xiǎng nǐ jiāng yǎnguāng fàng de gèng chángyuǎn yīdiǎn jiù huì bùyīyàng le。
Tôi nghĩ nếu anh nhìn xa hơn một chút thì sẽ khác rồi.
- 3
我想,當你從更長遠的角度考慮時,情況就會不同了。
wǒ xiǎng, dāng nǐ cóng gèng chángyuǎn de jiǎodù kǎolǜ shí, qíngkuàng jiù huì bùtóng le。
Tôi nghĩ, khi bạn nhìn xét từ góc độ lâu dài hơn, tình hình sẽ khác đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.