- 1.mãi mãi
- 2.vĩnh cửu

例句Câu ví dụ
- 1
我永遠不會忘記你的幫助。
wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù
Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh
- 2
我會永遠愛你。
wǒ huì yǒngyuǎn ài nǐ。
Tôi sẽ yêu anh mãi mãi
- 3
一種語言永遠不夠。
yīzhǒng yǔyán yǒngyuǎn bùgòu。
Một ngôn ngữ mãi mãi không đủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.