學華語Kaori Dict

永遠

giản thể: 永远

yǒngyuǎn

ㄩㄥˇ ㄩㄢˇ

VĨNH VIỄN

HSK 2TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    我永遠不會忘記你的幫助。

    wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù

    Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh

  • 2

    我會永遠愛你。

    wǒ huì yǒngyuǎn ài nǐ。

    Tôi sẽ yêu anh mãi mãi

  • 3

    一種語言永遠不夠。

    yīzhǒng yǔyán yǒngyuǎn bùgòu。

    Một ngôn ngữ mãi mãi không đủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永遠 nghĩa là gì? · Kaori Dict