學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa xăm, hẻo lánh, xa cáchmáy dịch

yuǎnVIỄN

  1. 1.xa
  2. 2.xa xôi
  3. 3.xa xăm

yuànVIỄN

  1. 1.tự tạo khoảng cách (văn cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遠cuò 1.见"?遠"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

Viễn — đi bộ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict