字義Nghĩa
xa xăm, hẻo lánh, xa cáchmáy dịch
yuǎnVIỄN
- 1.xa
- 2.xa xôi
- 3.xa xăm
yuànVIỄN
- 1.tự tạo khoảng cách (văn cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遠cuò 1.见"?遠"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 袁 [yuán] chỉ âm.
Viễn — đi bộ
字的故事Chuyện chữ
VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
組詞Từ chứa chữ này
- 遠處nơi xa
- 遠見nhìn xa
- 遠方xa xôi
- 遠遠xa
- 遠離xa rời
- 遠程từ xa
- 遠近聞名được biết đến rộng rãi
- 遠大tầm nhìn xa
- 遠景cảnh ở xa
- 遠征cuộc viễn chinh, đặc biệt là quân sự
- 永遠mãi mãi
- 跳遠nhảy xa (điền kinh)
- 長遠dài hạn
- 遙遠xa xôi; hẻo lánh
- 深遠tác động sâu rộng
- 偏遠hẻo lánh