- 1.xa
- 2.rất xa
- 3.cách biệt rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
山在遠遠的地方。
shān zài yuǎn yuǎn de dì fāng
Núi ở xa xăm
- 2
他遠遠超過了別人。
tā yuǎn yuǎn chāo guò le bié ren
Anh ấy vượt qua người khác một cách xa cách
- 3
他遠遠地看著。
tā yuǎnyuǎn de kàn zhe。
Anh ấy nhìn từ xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.