學華語Kaori Dict

遠遠

giản thể: 远远

yuǎnyuǎn

ㄩㄢˇ ㄩㄢˇ

VIỄN VIỄN

HSK 6
  1. 1.xa
  2. 2.rất xa
  3. 3.cách biệt rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    山在遠遠的地方。

    shān zài yuǎn yuǎn de dì fāng

    Núi ở xa xăm

  • 2

    他遠遠超過了別人。

    tā yuǎn yuǎn chāo guò le bié ren

    Anh ấy vượt qua người khác một cách xa cách

  • 3

    他遠遠地看著。

    tā yuǎnyuǎn de kàn zhe。

    Anh ấy nhìn từ xa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

远远 nghĩa là gì? · Kaori Dict