學華語Kaori Dict

遠離

giản thể: 远离

yuǎn

ㄩㄢˇ ㄌㄧˊ

VIỄN LY

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他遠離了家鄉。

    tā yuǎn lí le jiā xiāng

    Anh ấy rời xa quê hương

  • 2

    請遠離他。

    qǐng yuǎnlí tā。

    Xin hãy rời xa anh ấy.

  • 3

    一天一蘋果,醫生遠離我。

    yī tiān yī píngguǒ, yīshēng yuǎnlí wǒ。

    Một táo mỗi ngày giúp bác sĩ tránh xa tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠離 nghĩa là gì? · Kaori Dict