學華語Kaori Dict

原理

yuán

ㄩㄢˊ ㄌㄧˇ

NGUYÊN LÝ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.nguyên lý
  2. 2.lý thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個原理很簡單。

    zhè ge yuán lǐ hěn jiǎn dān

    Nguyên lý này rất đơn giản

  • 2

    3D 眼鏡的原理是視網膜視差。

    3 D yǎnjìng de yuánlǐ shì shìwǎngmó shìchā。

    Nguyên lý của kính 3D là độ phân kỳ của võng mạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原理 nghĩa là gì? · Kaori Dict