例句Câu ví dụ
- 1
這個原理很簡單。
zhè ge yuán lǐ hěn jiǎn dān
Nguyên lý này rất đơn giản
- 2
3D 眼鏡的原理是視網膜視差。
3 D yǎnjìng de yuánlǐ shì shìwǎngmó shìchā。
Nguyên lý của kính 3D là độ phân kỳ của võng mạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
