例句Câu ví dụ
- 1
他遠離了家鄉。
tā yuǎn lí le jiā xiāng
Anh ấy rời xa quê hương
- 2
請遠離他。
qǐng yuǎnlí tā。
Xin hãy rời xa anh ấy.
- 3
一天一蘋果,醫生遠離我。
yī tiān yī píngguǒ, yīshēng yuǎnlí wǒ。
Một táo mỗi ngày giúp bác sĩ tránh xa tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
